Dinh dưỡng học đường: đo được, dạy được, theo dõi được
HINU là đơn vị chuyên môn y khoa. Chúng tôi không cung ứng thực phẩm, không tổ chức chế biến và không tham gia đấu thầu suất ăn trường học — nên giữa HINU và đơn vị cung cấp suất ăn của Nhà trường không có xung đột lợi ích thương mại.
Mọi con số đều truy ngược được về một chuẩn cụ thể
| Văn bản / chuẩn | Nội dung HINU áp dụng |
|---|---|
| WHO Growth Reference 2007 | Hệ chuẩn cho nhóm 5–19 tuổi. Chiều cao theo tuổi và BMI theo tuổi được quy về độ lệch chuẩn (z-score) riêng theo tuổi tính đến tháng và theo giới. |
| Quyết định 3958/QĐ-BYT Bộ Y tế · 25/12/2025 | Hướng dẫn dinh dưỡng đối với bữa ăn học đường: nhu cầu năng lượng theo nhóm tuổi; tỷ lệ chất đạm 13–20%, chất béo 20–30%, chất bột đường 55–65%; bữa trưa cung cấp 30–40% nhu cầu cả ngày; khung thực đơn không lặp trong 02 tuần. |
| Quyết định 2195/QĐ-BGDĐT Bộ GD&ĐT · 10/8/2022 | Hướng dẫn tổ chức bữa ăn học đường — cơ sở để rà soát vận hành bếp ăn và quy trình bán trú. |
| InBody 270 | Thiết bị phân tích thành phần cơ thể. Ngưỡng mỡ lấy từ dải chuẩn của chính thiết bị theo tuổi, giới và chiều cao — không áp ngưỡng ngoài. |
Cách đọc dải phân loại theo độ lệch chuẩn
Đây là dải màu dùng thống nhất trên mọi phiếu kết quả và báo cáo. Màu mã hoá mức độ, và luôn đi kèm chữ — không dùng màu làm kênh truyền tin duy nhất.
Ba trạm, khoảng một phút mỗi em, ngay tại trường
Đo cuốn chiếu theo từng khối, mỗi ngày trọn vẹn một khối để cách hướng dẫn học sinh đồng nhất trong ngày. Không lớp nào phải nghỉ tiết.
Đo chiều cao
Thước đo chuẩn, cởi giày và tất, tư thế đứng đúng vị trí — gót chân, lưng, mông, vai và đầu chạm thước.
Phân tích thành phần cơ thể
Đứng yên khoảng 30 giây trên thiết bị InBody 270: cân nặng, tỷ lệ mỡ, khối cơ, mỡ nội tạng.
Sàng lọc thị lực
Thực hiện trong cùng buổi, để không phải gọi học sinh ra khỏi lớp hai lần.

Chọn riêng từng phần, hoặc đồng hành trọn gói
Chương trình toàn diện là đích đến, không phải cửa vào. Nhiều trường bắt đầu từ một hạng mục đúng với việc đang cần trong năm học này, rồi mở rộng khi vận hành đã quen.
Sàng lọc & đánh giá thể trạng
Tổ chức đo toàn trường · phiếu kết quả cá nhân từng học sinh · tờ rơi theo từng nhóm thể trạng · Báo cáo toàn cảnh gửi Ban Giám hiệu. Hai đợt trong năm học cho phép so sánh tăng trưởng đầu năm và cuối năm.
Chuẩn hoá thực đơn & bếp ăn
Bộ khung thực đơn tuần luân phiên theo nhóm tuổi và theo mùa, tính năng lượng và tỷ lệ đạm – béo – bột đường theo Quyết định 3958 · hướng dẫn kiểm soát muối, đường · danh mục bữa phụ · khảo sát và tinh chỉnh theo mùa vụ.
Đào tạo, chuẩn hoá năng lực
Các buổi chuyên sâu cho nhân viên bếp ăn và y tế trường học, giáo viên và phụ huynh: cân bằng năng lượng · bếp một chiều và kiểm thực ba bước · ngộ độc và dị ứng thức ăn · sơ cấp cứu dị vật đường thở.
Truyền thông dinh dưỡng phụ huynh
Bài viết chuyên môn và infographic định kỳ, bàn giao dạng file mềm để Nhà trường gửi qua Zalo lớp, website hoặc sổ liên lạc điện tử — nội dung đứng tên Nhà trường, HINU là đơn vị chuyên môn đồng hành.
Giáo dục thực phẩm trong lớp học
Bộ hoạt động ngắn tích hợp vào giờ ăn theo tinh thần giáo dục thực phẩm, gồm phương pháp “ba phút thay đổi nhận thức trước giờ ăn”, tài liệu cho giáo viên và hoạt động theo mùa, theo nguồn thực phẩm Tây Nguyên.
Rà soát vận hành định kỳ
Các phiên làm việc trong năm học để đánh giá chất lượng bữa ăn, xử lý phát sinh và điều chỉnh kế hoạch — cùng nhóm hỏi đáp trực tiếp với bác sĩ trong suốt quá trình triển khai.
Kinh phí xây dựng theo sĩ số và các hạng mục Nhà trường chọn. HINU gửi báo giá sau buổi khảo sát, khi đã biết quy mô thật của trường.
Nhà trường phải bỏ ra những gì
Câu hỏi thường gặp nhất không phải về kinh phí, mà là “trường tôi có làm nổi không”. Dưới đây là toàn bộ phần việc thuộc về Nhà trường.
| Việc | Cụ thể |
|---|---|
| Bố trí khu vực đo | Một phòng hoặc khu vực có nguồn điện, mặt sàn phẳng, đủ chỗ xếp hàng theo lớp trong các ngày đo. |
| Điều phối học sinh | Giáo viên chủ nhiệm đưa lớp xuống theo lịch đã thống nhất và nhắc học sinh cởi giày, tất, tháo phụ kiện kim loại. |
| Thu đồng ý của gia đình | Nhà trường gửi thư ngỏ và phiếu đồng ý tới cha mẹ, lưu lại bằng chứng trước đợt đo. HINU cung cấp mẫu. |
| Cử người dự đào tạo | Nhân viên bếp, y tế trường và đại diện giáo viên tham dự các buổi đào tạo theo lịch. |
| In phiếu kết quả | HINU bàn giao file chuẩn in. Việc in và phát phiếu về gia đình do Nhà trường thực hiện. |
Sáu bước
Khảo sát 30 phút tại trường
Nắm sĩ số theo khối, tỷ lệ bán trú, thực đơn hiện hành, điều kiện bếp và nhân sự y tế.
Bản đánh giá và đề xuất
Một trang đối chiếu với Quyết định 3958, chỉ ra khoảng trống. Kèm đề xuất hạng mục và kinh phí theo đúng quy mô trường.
Thống nhất và chuẩn bị
Chốt lịch đo, gửi thư ngỏ và phiếu đồng ý tới phụ huynh, tập huấn ngắn cho đội ngũ tham gia.
Đợt đo tại trường
Đo cuốn chiếu theo khối, ba trạm, không gián đoạn thời khoá biểu.
Bàn giao trong 30 ngày
Phiếu kết quả cá nhân của từng em, tờ rơi theo nhóm thể trạng, Báo cáo toàn cảnh cho Ban Giám hiệu, và mã truy cập trang trường.
Đồng hành trong năm học
Đào tạo, truyền thông phụ huynh, rà soát vận hành, và đợt đo thứ hai để có báo cáo so sánh tăng trưởng.
Một ê-kíp chuyên môn, không phải một nhân sự
Bác sĩ Dinh dưỡng, Bác sĩ Nhi khoa và Cử nhân Dinh dưỡng, kèm thiết bị phân tích thành phần cơ thể và phần mềm đánh giá tăng trưởng theo chuẩn WHO. Mỗi bác sĩ phụ trách chuyên đề mà mình có kinh nghiệm sâu nhất.

Bậc mầm non — 6 đến 72 tháng tuổi
Trẻ dưới 5 tuổi được đối chiếu theo WHO Child Growth Standards 2006 — một hệ chuẩn khác, với các chỉ số khác: cân nặng theo tuổi, cân nặng theo chiều cao, và trẻ dưới 24 tháng được đo nằm. Thiết bị phân tích thành phần cơ thể không áp dụng cho nhóm tuổi này, nên phiếu kết quả của bậc mầm non sẽ có cấu trúc riêng. HINU đang xây dựng phần này; Nhà trường mầm non quan tâm có thể liên hệ để cùng thiết kế.
Bắt đầu bằng một buổi khảo sát 30 phút
Không cần chuẩn bị hồ sơ gì trước. HINU xuống trường, hỏi sáu câu, và gửi lại bản đánh giá trong vòng ba ngày.
