← Thư viện tài nguyên
BV-07 · Bài viết kiến thức

Vì sao cân nặng bình thường vẫn có thể nhiều mỡ

Chỉ số cân nặng bỏ sót khoảng một phần tư số trẻ có mỡ thừa. Đây là nhóm đó.

Dành cho: Béo phì thể ẩn

Một kết quả khó tin

Phiếu của con ghi hai dòng có vẻ mâu thuẫn. Chỉ số khối cơ thể: bình thường. Tỷ lệ mỡ: vượt chuẩn.

Phản ứng đầu tiên của hầu hết gia đình là nghi ngờ máy đo. Con đâu có mập. Nhìn còn gầy là khác.

Nhưng hai dòng đó không mâu thuẫn. Chúng đo hai thứ khác nhau, và bài viết này giải thích vì sao một đứa trẻ trông bình thường vẫn có thể có tỷ lệ mỡ cao hơn mức nên có.


Cơ chế: cân nặng nói "bao nhiêu", không nói "gồm những gì"

Chỉ số khối cơ thể được tính từ đúng hai con số: cân nặng và chiều cao. Nó cho biết một đứa trẻ nặng bao nhiêu so với chiều cao của mình. Nó không cho biết cân nặng đó được tạo nên từ gì.

Cơ thể một đứa trẻ gồm bốn thành phần chính: nước, đạm trong khối cơ, khoáng trong xương, và mỡ. Hai đứa trẻ cùng chiều cao và cùng cân nặng có thể có tỷ lệ bốn thành phần này rất khác nhau.

Điều xảy ra ở nhóm này thường theo một kịch bản quen thuộc. Khối cơ thấp hơn mức nên có — vì mức vận động hằng ngày thấp. Khối mỡ cao hơn để bù vào. Tổng cân nặng vẫn đúng, nhưng tỷ lệ bên trong đã lệch.

Cơ và mỡ nặng khác nhau ở cùng thể tích: cơ đặc hơn mỡ. Nghĩa là một đứa trẻ mất cơ và tích mỡ có thể giữ nguyên cân nặng, thậm chí trông thon gọn hơn, trong khi thành phần cơ thể đang đi theo hướng bất lợi.

Vì sao điều này đáng quan tâm? Khối cơ là nơi tiêu thụ đường lớn nhất trong cơ thể. Khối mỡ, đặc biệt là mỡ quanh nội tạng, lại là mô hoạt động nội tiết — nó tiết ra các chất tham gia vào quá trình viêm và ảnh hưởng tới cách cơ thể xử lý insulin. Cùng một cân nặng, hai tỷ lệ khác nhau dẫn tới hai hồ sơ chuyển hóa khác nhau.


Bằng chứng nói gì

Phần này dựa trên các nghiên cứu truy xuất từ PubMed.

Chỉ số khối cơ thể bỏ sót khoảng một phần tư số trẻ có mỡ thừa. Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên 34 nghiên cứu, do chương trình Đánh giá Công nghệ Y tế của Anh thực hiện, tính được độ nhạy gộp của chỉ số này trong chẩn đoán béo phì ở trẻ em là 74% (khoảng tin cậy 95%: 64,2% đến 81,8%), với độ đặc hiệu 95% (DOI).

Độ nhạy 74% có nghĩa là: trong 100 trẻ thực sự có mỡ thừa, chỉ số khối cơ thể chỉ nhận ra khoảng 74 em. Khoảng 26 em còn lại được xếp là bình thường. Đây chính là nhóm mà bài viết này nói tới.

Ở trẻ châu Á, con số này còn rõ hơn. Một nghiên cứu cắt ngang trên 12.426 trẻ 7–17 tuổi tại đô thị Trung Quốc, đăng trên Public Health Nutrition, dùng phương pháp phân tích trở kháng điện sinh học làm chuẩn để đo thành phần cơ thể. Kết quả: tùy bộ ngưỡng được dùng, độ nhạy dao động từ 25,5% đến 92,4%. Trong trường hợp bất lợi nhất, bộ ngưỡng của Tổ chức Y tế Thế giới xếp 11,2% trẻ gái có tỷ lệ mỡ cao vào nhóm bình thường (DOI). Chính các tác giả kết luận rằng ở nhóm trẻ đang dậy thì, không bộ ngưỡng nào dựa trên chỉ số khối cơ thể cho mức đồng thuận tốt với tỷ lệ mỡ.

Và điều này không chỉ đúng ở trẻ khỏe mạnh. Một nghiên cứu trên 393 trẻ và vị thành niên, đăng trên Journal of the American College of Nutrition, so sánh phân loại tình trạng dinh dưỡng bằng chỉ số khối cơ thể với phân loại bằng tỷ lệ mỡ đo bằng hấp thụ tia X năng lượng kép. Tỷ lệ phân loại sai là 23% đến 27% tùy bộ tham chiếu được dùng (DOI).

Vì sao tỷ lệ mỡ đáng quan tâm. Trong nghiên cứu trên 1.421 trẻ đăng trên Pediatrics, khi các yếu tố nguy cơ chuyển hóa được phân tích cùng nhau thì tỷ lệ phần trăm mỡ cơ thể là biến có trọng số lớn nhất trong điểm số nguy cơ tổng hợp (DOI).

Một giới hạn cần nói rõ. Phương pháp trở kháng điện sinh học — phương pháp thiết bị tại trường đang dùng — chịu ảnh hưởng của tình trạng nước trong cơ thể, bữa ăn gần nhất và mức vận động trước khi đo. Nó không có độ chính xác của hấp thụ tia X năng lượng kép. Vì vậy kết quả nên được hiểu là một dấu hiệu để lưu ý và theo dõi qua nhiều lần đo, không phải một kết luận tuyệt đối từ một lần đo duy nhất.


Áp dụng vào cuộc sống

Điểm dễ chịu của nhóm này là hướng xử lý đơn giản hơn nhóm thừa cân, vì không phải đụng đến khẩu phần.

Không cắt giảm bữa ăn của con. Cân nặng của con đang đúng. Cắt giảm lúc này sẽ làm mất khối cơ — vốn đã thấp — và đẩy tỷ lệ đi theo hướng xấu hơn.

Vận động là trụ cột chính, không phải ăn uống. Sáu mươi phút mỗi ngày theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới cho trẻ 5–17 tuổi, và trong đó ít nhất ba buổi mỗi tuần có hoạt động cường độ mạnh giúp tăng cường cơ và xương. Loại vận động thứ hai mới là loại thay đổi được thành phần cơ thể: leo trèo, nhảy dây, đu xà, bơi, chạy nước rút ngắn.

Đủ đạm ở mỗi bữa chính. Trứng, cá, thịt, tôm cua, đậu đỗ, sữa và chế phẩm sữa. Cơ cần đạm để phát triển. Vận động mà thiếu đạm thì cơ thể không có vật liệu để xây.

Giảm đường lỏng. Nước ngọt, trà sữa, nước trái cây đóng hộp là nguồn tích mỡ mà không đóng góp gì cho khối cơ.

Giảm thời gian ngồi liên tục. Cứ mỗi giờ ngồi học hoặc ngồi trước màn hình nên có vài phút đứng dậy vận động. Một đứa trẻ có 60 phút đá bóng nhưng ngồi liên tục mười giờ còn lại vẫn ở tình trạng bất lợi.

Ngủ đủ 9–12 giờ. Quá trình phục hồi và phát triển khối cơ diễn ra mạnh nhất trong giấc ngủ sâu.


Đừng chờ cái cân báo tin

Thành phần cơ thể thay đổi chậm hơn cân nặng, và cân ở nhà sẽ không phản ánh được tiến bộ của nhóm này. Một đứa trẻ tăng cơ và giảm mỡ có thể giữ nguyên cân nặng suốt vài tháng.

Đây là lý do lần đo tiếp theo tại trường mới là thước đo phù hợp — vì nó đo được thứ mà cái cân không đo được.


Điều nên nhớ

Cân nặng bình thường là một tin tốt, nhưng nó chỉ là một nửa câu chuyện. Nửa còn lại nằm ở chỗ cân nặng đó được tạo nên từ gì.

Và nửa còn lại này thay đổi được — bằng những việc không tốn tiền và không lấy đi của con bữa ăn nào.


Nguồn tham khảo: các nghiên cứu được truy xuất từ PubMed và trích dẫn kèm mã DOI ở trên; Hướng dẫn hoạt động thể lực và hành vi tĩnh tại của Tổ chức Y tế Thế giới (2020); khuyến cáo thời lượng ngủ trẻ em của Viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ.

Tài liệu giáo dục sức khỏe của HINU. Không thay thế chẩn đoán hay chỉ định của bác sĩ. Nếu con bạn có vấn đề sức khỏe cần theo dõi, hãy trao đổi với nhân viên y tế.

Đây là tài liệu giáo dục sức khoẻ, không thay thế chẩn đoán hay chỉ định của bác sĩ.
← Quay lại thư viện