← Thư viện tài nguyên
BV-08 · Bài viết kiến thức

Giới hạn của chỉ số BMI ở trẻ em

Vì sao một công thức từ hai con số không phân biệt được cân nặng đến từ cơ hay từ mỡ.

Dành cho: Cân nặng cao do cơ

Khi con số nói một đằng, cơ thể nói một nẻo

Phiếu của con ghi chỉ số khối cơ thể vượt ngưỡng. Nhưng dòng bên dưới ghi tỷ lệ mỡ hoàn toàn bình thường.

Gia đình có quyền hoang mang. Rốt cuộc con có thừa cân hay không?

Câu trả lời ngắn: không. Và bài viết này giải thích vì sao chỉ số đó lại báo sai trong trường hợp của con — cùng với lý do vì sao đây là một giới hạn đã được biết đến từ lâu chứ không phải lỗi của phép đo.


Cơ chế: một công thức từ thế kỷ mười chín

Chỉ số khối cơ thể được xây dựng từ những năm 1830 bởi một nhà thống kê người Bỉ, với mục đích mô tả đặc điểm của quần thể dân cư, không phải để chẩn đoán từng cá nhân. Công thức rất đơn giản: cân nặng chia cho bình phương chiều cao.

Sự đơn giản đó chính là lý do nó được dùng rộng rãi đến ngày nay — chỉ cần một cái cân và một cái thước là làm được ở bất kỳ đâu. Nhưng nó cũng chính là giới hạn: công thức không biết gì về thứ tạo nên cân nặng đó.

Cơ thể gồm nước, đạm trong khối cơ, khoáng trong xương, và mỡ. Cơ đặc hơn mỡ ở cùng thể tích. Một đứa trẻ vận động nhiều tích lũy khối cơ và khối xương lớn hơn bạn cùng tuổi — và cân nặng tăng theo, dù lượng mỡ không hề tăng.

Với công thức, đứa trẻ đó và một đứa trẻ có cùng cân nặng nhưng toàn mỡ là hai trường hợp giống hệt nhau. Với sức khỏe thì chúng khác nhau hoàn toàn.

Ở trẻ em, vấn đề còn thêm một lớp nữa. Tỷ lệ mỡ cơ thể của trẻ thay đổi tự nhiên theo tuổi và theo giai đoạn dậy thì. Một tỷ lệ mỡ bình thường ở bé gái 11 tuổi lại là cao ở bé trai 7 tuổi. Đó là lý do ngưỡng của trẻ phải tính theo tuổi và giới, chứ không dùng một con số cố định như ở người trưởng thành — và cũng là lý do phép đo dễ sai hơn.


Bằng chứng nói gì

Phần này dựa trên các nghiên cứu truy xuất từ PubMed.

Giới hạn này đã được đo lường chính xác. Tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên 34 nghiên cứu, do chương trình Đánh giá Công nghệ Y tế của Anh thực hiện, tính được độ đặc hiệu gộp của chỉ số khối cơ thể trong chẩn đoán béo phì ở trẻ em là 95% (khoảng tin cậy 95%: 92,2% đến 96,4%), với độ nhạy 74% (DOI).

Độ đặc hiệu 95% nghe rất cao, nhưng nó có nghĩa là cứ 100 trẻ không có mỡ thừa thì vẫn có khoảng 5 em bị xếp nhầm vào nhóm có vấn đề. Trong một trường 1.900 học sinh, con số đó không hề nhỏ.

Ở nhóm được xếp là thừa cân, tỷ lệ báo sai còn cao hơn nhiều. Nghiên cứu trên 12.426 trẻ 7–17 tuổi tại đô thị Trung Quốc, đăng trên Public Health Nutrition, dùng phân tích trở kháng điện sinh học làm chuẩn. Kết quả đáng chú ý: trong số trẻ được xếp vào nhóm thừa cân theo các bộ ngưỡng khác nhau, tỷ lệ thực sự có mỡ thừa chỉ dao động từ 4,2% đến 41,6% tùy phân nhóm và bộ ngưỡng (DOI).

Nói cách khác: ở nhóm "thừa cân" theo cân đo, phần lớn trẻ không có tỷ lệ mỡ cao. Đây chính xác là tình huống của con.

Và điều này đã được nêu thành khuyến cáo lâm sàng. Nghiên cứu trên 393 trẻ và vị thành niên, đăng trên Journal of the American College of Nutrition, so sánh phân loại bằng chỉ số khối cơ thể với phân loại bằng tỷ lệ mỡ đo bằng hấp thụ tia X năng lượng kép, ghi nhận tỷ lệ phân loại sai 23% đến 27%. Kết luận của các tác giả rất thẳng: dùng chỉ số khối cơ thể để xác định tình trạng dinh dưỡng không phải là công cụ phù hợp để nhận diện từng trẻ cụ thể, mặc dù vẫn phù hợp cho đo lường theo dõi theo thời gian hoặc sàng lọc trên quy mô lớn (DOI).

Khối cơ tốt là một chỉ dấu thuận lợi, không phải bất lợi. Nghiên cứu trên 1.421 trẻ đăng trên Pediatrics cho thấy sức mạnh cơ chuẩn hóa theo cân nặng liên quan độc lập với nguy cơ chuyển hóa thấp hơn ở cả trẻ trai và trẻ gái, sau khi đã hiệu chỉnh cho chỉ số khối cơ thể, thể lực tim mạch và mức vận động (DOI).

Đọc cùng nhau, các kết quả này nói một điều: một đứa trẻ có cân nặng cao do khối cơ đang ở vị thế thuận lợi hơn bạn cùng tuổi có cân nặng "chuẩn" nhưng ít vận động.


Vậy vì sao vẫn dùng chỉ số này

Vì với sàng lọc quy mô lớn thì nó vẫn là công cụ hợp lý nhất hiện có: rẻ, nhanh, không cần thiết bị, và độ đặc hiệu cao nghĩa là nó ít khi báo động nhầm trên diện rộng.

Điều cần thay đổi không phải là bỏ chỉ số này, mà là không dừng lại ở nó khi kết luận về một đứa trẻ cụ thể. Đây chính là lý do chương trình đo thêm thành phần cơ thể thay vì chỉ cân và đo chiều cao — nó biến một con số sàng lọc thành một bức tranh đủ để nói chuyện với từng gia đình.


Áp dụng vào cuộc sống

Không cắt giảm khẩu phần của con. Con đang cần nhiều năng lượng hơn bạn cùng tuổi ít vận động. Cắt giảm sẽ làm mất khối cơ mà con đã xây được, và không mang lại lợi ích sức khỏe nào.

Duy trì mức vận động hiện tại. Chính vận động đã tạo nên kết quả này. Giữ ít nhất 60 phút mỗi ngày và ba buổi cường độ mạnh mỗi tuần.

Đủ đạm và đủ năng lượng. Mỗi bữa chính có một nguồn đạm rõ ràng. Uống đủ nước, nhất là những ngày vận động nhiều.

Chú ý khởi động và nghỉ ngơi. Trẻ vận động nhiều dễ chấn thương hơn nếu thiếu khởi động, và cần ngủ đủ 9–12 giờ để cơ phục hồi.

Và một việc thực tế. Nếu ở nơi khác con được nhận xét là thừa cân chỉ dựa trên cân nặng, gia đình có thể đưa phiếu kết quả có dòng tỷ lệ mỡ ra để trao đổi lại. Kết luận dựa trên hai con số là kết luận chưa đủ dữ kiện, và bây giờ gia đình có dữ kiện đó.


Một lưu ý về sự cân bằng

Bài viết này không nói rằng chỉ số khối cơ thể vô dụng, cũng không nói rằng cân nặng cao thì luôn không sao. Ở phần lớn trẻ có chỉ số vượt ngưỡng, tỷ lệ mỡ cũng cao thật — và với các em đó thì kết quả cần được xử lý nghiêm túc.

Điều bài viết này nói là: con thuộc nhóm thiểu số mà con số báo sai, và điều đó đã được xác nhận bằng một phép đo khác. Nếu mức vận động của con giảm đi trong tương lai mà cân nặng vẫn tiếp tục tăng, tình huống sẽ khác — và đó là lý do lần đo tiếp theo vẫn cần thiết.


Điều nên nhớ

Một con số không phân biệt được cơ và mỡ thì không nên là con số cuối cùng nói về cơ thể một đứa trẻ.


Nguồn tham khảo: các nghiên cứu được truy xuất từ PubMed và trích dẫn kèm mã DOI ở trên; Hướng dẫn hoạt động thể lực và hành vi tĩnh tại của Tổ chức Y tế Thế giới (2020); Chuẩn tăng trưởng WHO 2007 cho trẻ 5–19 tuổi.

Tài liệu giáo dục sức khỏe của HINU. Không thay thế chẩn đoán hay chỉ định của bác sĩ. Nếu con bạn có vấn đề sức khỏe cần theo dõi, hãy trao đổi với nhân viên y tế.

Đây là tài liệu giáo dục sức khoẻ, không thay thế chẩn đoán hay chỉ định của bác sĩ.
← Quay lại thư viện